The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông điên điển tiếng Anh là gì?

bông điên điển tiếng Anh là sesbania sesban flower /sesbania sesban ˈflaʊə/. Hoa bông điên điển là loại hoa mọc nhiều ở đồng quê Việt Nam, có màu vàng tươi, thường nở vào mùa hè.

Hình minh hoạ "bông điên điển" tiếng Anh là "sesbania sesban flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sesbania sesban flower

/sesbania sesban ˈflaʊə/

Ví dụ câu với bông điên điển / sesbania sesban flower

  1. 1

    Tôi thích ăn bông điên điển xào tỏi vào cuối tuần.

    I enjoy stir-fried sesbania sesban flowers with garlic on weekends.

  2. 2

    Bông điên điển thường được dùng để làm món ăn truyền thống của miền Nam.

    Sesbania sesban flowers are often used to make traditional Southern Vietnamese dishes.

Ghi chú dùng từ bông điên điển

Bông điên điển là loại hoa đặc trưng của Việt Nam, thường mọc ven sông, đồng ruộng. Các từ liên quan: 'hoa', 'mùa hè', 'đồng quê'.

Video minh hoạ bông điên điển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bông điên điển

Câu hỏi thường gặp về "bông điên điển"

Bông điên điển tiếng Anh là gì?

Bông điên điển tiếng Anh là "sesbania sesban flower", nghĩa là: Hoa bông điên điển là loại hoa mọc nhiều ở đồng quê Việt Nam, có màu vàng tươi, thường nở vào mùa hè.

"sesbania sesban flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sesbania sesban flower" nghĩa tiếng Việt là "bông điên điển". Bông điên điển là loại hoa đặc trưng của Việt Nam, thường mọc ven sông, đồng ruộng.

Phát âm "sesbania sesban flower" như thế nào?

"sesbania sesban flower" có phiên âm IPA /sesbania sesban ˈflaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sesbania sesban flower"?

I enjoy stir-fried sesbania sesban flowers with garlic on weekends. — Tôi thích ăn bông điên điển xào tỏi vào cuối tuần.