Tiếng Việt
Bông hoa tiếng Anh là gì?
bông hoa tiếng Anh là flower /ˈflaʊər/. Hoa là phần của cây có màu sắc và mùi thơm, thường nở vào mùa xuân hoặc mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower
Ví dụ câu với bông hoa / flower
- 1
Cô ấy thích trồng nhiều loại hoa trong vườn của mình.
She loves planting many types of flowers in her garden.
- 2
Hoa hồng là loại hoa phổ biến nhất để tặng làm quà.
The rose is the most popular flower to give as a gift.
Ghi chú dùng từ bông hoa
Hoa là phần của thực vật có khả năng sinh sản, gồm các loại như hoa hồng, hoa cúc. Các từ liên quan: 'bông' (flower, blossom), 'hoa quả' (fruit), 'hoa lá' (foliage).
Video minh hoạ bông hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông hoa
Câu hỏi thường gặp về "bông hoa"
Bông hoa tiếng Anh là gì?
Bông hoa tiếng Anh là "flower", nghĩa là: Hoa là phần của cây có màu sắc và mùi thơm, thường nở vào mùa xuân hoặc mùa hè.
"flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower" nghĩa tiếng Việt là "bông hoa". Hoa là phần của thực vật có khả năng sinh sản, gồm các loại như hoa hồng, hoa cúc.
Phát âm "flower" như thế nào?
"flower" có phiên âm IPA /ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower"?
She loves planting many types of flowers in her garden. — Cô ấy thích trồng nhiều loại hoa trong vườn của mình.