Tiếng Việt
Bồng lai tiếng Anh là gì?
bồng lai tiếng Anh là paradise /ˈpærədaɪs/. Thiên đường, nơi lý tưởng hoặc hạnh phúc tuyệt đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paradise
Ví dụ câu với bồng lai / paradise
- 1
Họ mơ về một cuộc sống như ở bồng lai.
They dream of a life in paradise.
- 2
Chuyến du lịch đến đảo bồng lai đã để lại ấn tượng sâu sắc.
The trip to the paradise island was unforgettable.
Ghi chú dùng từ bồng lai
Bồng lai là hình ảnh tượng trưng cho nơi lý tưởng hoặc hạnh phúc tối thượng. Các từ liên quan: thiên đường (heaven), cõi vĩnh hằng (eternal realm), hạnh phúc (happiness).
Video minh hoạ bồng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồng lai
Câu hỏi thường gặp về "bồng lai"
Bồng lai tiếng Anh là gì?
Bồng lai tiếng Anh là "paradise" (danh từ), nghĩa là: Thiên đường, nơi lý tưởng hoặc hạnh phúc tuyệt đối.
"paradise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paradise" nghĩa tiếng Việt là "bồng lai". Bồng lai là hình ảnh tượng trưng cho nơi lý tưởng hoặc hạnh phúc tối thượng.
Phát âm "paradise" như thế nào?
"paradise" có phiên âm IPA /ˈpærədaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paradise"?
They dream of a life in paradise. — Họ mơ về một cuộc sống như ở bồng lai.