Tiếng Việt
Thiên đàng tiếng Anh là gì?
thiên đàng tiếng Anh là Paradise /ˈpærədaɪs/. Thiên đàng là nơi được mô tả trong tôn giáo như là nơi hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paradise
Ví dụ câu với thiên đàng / Paradise
- 1
Many believe that heaven is a place of eternal happiness.
Many believe that heaven is a place of eternal happiness.
- 2
He described the garden as a little piece of paradise.
He described the garden as a little piece of paradise.
Ghi chú dùng từ thiên đàng
Thiên đàng là khái niệm trong tôn giáo về nơi hạnh phúc vĩnh cửu. Các từ liên quan gồm 'heaven' (thiên đường trong tiếng Anh), 'paradise' (thiên đường, thiên đàng), và 'Eden' (địa đàng trong Kinh Thánh).
Video minh hoạ thiên đàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên đàng
Câu hỏi thường gặp về "thiên đàng"
Thiên đàng tiếng Anh là gì?
Thiên đàng tiếng Anh là "Paradise" (danh từ), nghĩa là: Thiên đàng là nơi được mô tả trong tôn giáo như là nơi hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết.
"Paradise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paradise" nghĩa tiếng Việt là "thiên đàng". Thiên đàng là khái niệm trong tôn giáo về nơi hạnh phúc vĩnh cửu.
Phát âm "Paradise" như thế nào?
"Paradise" có phiên âm IPA /ˈpærədaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paradise"?
Many believe that heaven is a place of eternal happiness. — Many believe that heaven is a place of eternal happiness.