The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồng súng tiếng Anh là gì?

bồng súng tiếng Anh là shoulder arms /ˈʃəʊldər ɑːmz/. Hành động giơ súng hoặc vũ khí lên vai để chuẩn bị hoặc trong trạng thái chiến đấu.

Hình minh hoạ "bồng súng" tiếng Anh là "shoulder arms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoulder arms

Động từ
/ˈʃəʊldər ɑːmz/

Ví dụ câu với bồng súng / shoulder arms

  1. 1

    Quân lính bồng súng khi chuẩn bị xung trận.

    The soldiers shoulder their arms before heading into battle.

  2. 2

    Anh ấy đã bồng súng khi tham gia cuộc diễn tập.

    He shoulder arms during the military drill.

Ghi chú dùng từ bồng súng

Bồng súng là hành động nâng súng lên vai. Các từ liên quan: 'carry' (mang), 'weapon' (vũ khí), 'military' (quân sự).

Video minh hoạ bồng súng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bồng súng

Câu hỏi thường gặp về "bồng súng"

Bồng súng tiếng Anh là gì?

Bồng súng tiếng Anh là "shoulder arms" (động từ), nghĩa là: Hành động giơ súng hoặc vũ khí lên vai để chuẩn bị hoặc trong trạng thái chiến đấu.

"shoulder arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoulder arms" nghĩa tiếng Việt là "bồng súng". Bồng súng là hành động nâng súng lên vai.

Phát âm "shoulder arms" như thế nào?

"shoulder arms" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldər ɑːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoulder arms"?

The soldiers shoulder their arms before heading into battle. — Quân lính bồng súng khi chuẩn bị xung trận.