The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồng bột tiếng Anh là gì?

bồng bột tiếng Anh là rash /ræʃ/. Hấp tấp, thiếu suy nghĩ, dễ nổi nóng hoặc hành xử thiếu cẩn trọng.

Hình minh hoạ "bồng bột" tiếng Anh là "rash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rash

Tính từ
/ræʃ/

Ví dụ câu với bồng bột / rash

  1. 1

    Anh ấy rất bồng bột khi còn trẻ, thường hành động mà không suy nghĩ kỹ.

    He was very rash when he was young, often acting without thinking.

  2. 2

    Cô ấy đã đưa ra quyết định bồng bột và phải hối hận sau đó.

    She made a rash decision and regretted it later.

Ghi chú dùng từ bồng bột

Từ 'rash' mô tả hành động hoặc cảm xúc thiếu suy nghĩ, dễ gây hậu quả không tốt. Các từ liên quan gồm 'impulsive' (thiếu kiềm chế), 'reckless' (liều lĩnh), và 'impetuous' (nóng vội).

Video minh hoạ bồng bột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bồng bột

Câu hỏi thường gặp về "bồng bột"

Bồng bột tiếng Anh là gì?

Bồng bột tiếng Anh là "rash" (tính từ), nghĩa là: Hấp tấp, thiếu suy nghĩ, dễ nổi nóng hoặc hành xử thiếu cẩn trọng.

"rash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rash" nghĩa tiếng Việt là "bồng bột". Từ 'rash' mô tả hành động hoặc cảm xúc thiếu suy nghĩ, dễ gây hậu quả không tốt.

Phát âm "rash" như thế nào?

"rash" có phiên âm IPA /ræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rash"?

He was very rash when he was young, often acting without thinking. — Anh ấy rất bồng bột khi còn trẻ, thường hành động mà không suy nghĩ kỹ.