Tiếng Việt
Boong tàu tiếng Anh là gì?
boong tàu tiếng Anh là deck /dɛk/. Sàn trên cùng của tàu hoặc boong tàu nơi hành khách hoặc thủy thủ có thể đi lại hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deck
Ví dụ câu với boong tàu / deck
- 1
Chúng tôi đã ngồi trên boong tàu để ngắm cảnh biển.
We sat on the deck of the ship to enjoy the ocean view.
- 2
Hành khách thường tụ tập trên boong để tắm nắng.
Passengers often gather on the deck to sunbathe.
Ghi chú dùng từ boong tàu
Boong tàu là phần trên cùng của tàu, nơi mọi người có thể đi lại hoặc thư giãn. Các từ liên quan: 'ship' (tàu), 'sail' (lướt sóng), 'harbor' (bến cảng).
Video minh hoạ boong tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với boong tàu
Câu hỏi thường gặp về "boong tàu"
Boong tàu tiếng Anh là gì?
Boong tàu tiếng Anh là "deck" (danh từ), nghĩa là: Sàn trên cùng của tàu hoặc boong tàu nơi hành khách hoặc thủy thủ có thể đi lại hoặc thư giãn.
"deck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deck" nghĩa tiếng Việt là "boong tàu". Boong tàu là phần trên cùng của tàu, nơi mọi người có thể đi lại hoặc thư giãn.
Phát âm "deck" như thế nào?
"deck" có phiên âm IPA /dɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deck"?
We sat on the deck of the ship to enjoy the ocean view. — Chúng tôi đã ngồi trên boong tàu để ngắm cảnh biển.