Tiếng Việt
Sàn mái tiếng Anh là gì?
Sàn mái tiếng Anh là roof deck //ruːf dɛk//. Mặt bằng phẳng trên cùng của mái nhà, thường dùng làm nơi sinh hoạt hoặc để đặt các thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof deck
Ví dụ câu với Sàn mái / roof deck
- 1
Chúng tôi tổ chức tiệc ngoài trời trên sàn mái của căn nhà.
We hosted an outdoor party on the roof deck.
- 2
Sàn mái có thể được sử dụng làm sân chơi cho trẻ em.
The roof deck can be used as a play area for children.
Ghi chú dùng từ Sàn mái
Sàn mái là phần trên cùng của mái nhà, thường dùng làm nơi thư giãn hoặc chứa các thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'mái nhà' (roof), 'tầng thượng' (terrace), 'bảo vệ mái' (roof protection).
Video minh hoạ Sàn mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn mái
Câu hỏi thường gặp về "Sàn mái"
Sàn mái tiếng Anh là gì?
Sàn mái tiếng Anh là "roof deck" (danh từ), nghĩa là: Mặt bằng phẳng trên cùng của mái nhà, thường dùng làm nơi sinh hoạt hoặc để đặt các thiết bị.
"roof deck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof deck" nghĩa tiếng Việt là "Sàn mái". Sàn mái là phần trên cùng của mái nhà, thường dùng làm nơi thư giãn hoặc chứa các thiết bị.
Phát âm "roof deck" như thế nào?
"roof deck" có phiên âm IPA //ruːf dɛk//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof deck"?
We hosted an outdoor party on the roof deck. — Chúng tôi tổ chức tiệc ngoài trời trên sàn mái của căn nhà.