The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Boong tàu cao nhất tiếng Anh là gì?

boong tàu cao nhất tiếng Anh là uppermost deck /ˈʌpərˌmoʊst dɛk/. Tầng cao nhất của tàu hoặc tàu thủy.

Hình minh hoạ "boong tàu cao nhất" tiếng Anh là "uppermost deck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uppermost deck

Danh từ
/ˈʌpərˌmoʊst dɛk/

Ví dụ câu với boong tàu cao nhất / uppermost deck

  1. 1

    Chúng tôi đứng trên boong tàu cao nhất để ngắm cảnh.

    We stood on the uppermost deck to enjoy the view.

  2. 2

    Các hành khách thường thích ngồi ở boong tàu cao nhất để cảm nhận không khí trong lành.

    Passengers often prefer sitting on the uppermost deck to feel the fresh air.

Ghi chú dùng từ boong tàu cao nhất

Boong tàu cao nhất là phần trên cùng của tàu, nơi thường có không gian mở để ngắm cảnh hoặc thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: 'deck' (boong), 'superstructure' (kết cấu trên cùng của tàu), 'bridge' (buồng lái).

Video minh hoạ boong tàu cao nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với boong tàu cao nhất

Câu hỏi thường gặp về "boong tàu cao nhất"

Boong tàu cao nhất tiếng Anh là gì?

Boong tàu cao nhất tiếng Anh là "uppermost deck" (danh từ), nghĩa là: Tầng cao nhất của tàu hoặc tàu thủy.

"uppermost deck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uppermost deck" nghĩa tiếng Việt là "boong tàu cao nhất". Boong tàu cao nhất là phần trên cùng của tàu, nơi thường có không gian mở để ngắm cảnh hoặc thư giãn.

Phát âm "uppermost deck" như thế nào?

"uppermost deck" có phiên âm IPA /ˈʌpərˌmoʊst dɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uppermost deck"?

We stood on the uppermost deck to enjoy the view. — Chúng tôi đứng trên boong tàu cao nhất để ngắm cảnh.