Tiếng Việt
Sàn deck tiếng Anh là gì?
Sàn deck tiếng Anh là deck floor //dɛk floʊr//. Mặt sàn bằng gỗ hoặc vật liệu khác trên boong tàu hoặc sân thượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deck floor
Ví dụ câu với Sàn deck / deck floor
- 1
We sat on the deck floor and enjoyed the view.
Chúng tôi ngồi trên sàn deck và thưởng thức cảnh đẹp.
- 2
The deck floor was made of polished wood.
Sàn deck được làm bằng gỗ đánh bóng.
Ghi chú dùng từ Sàn deck
Sàn deck là phần mặt sàn của boong tàu hoặc sân thượng, thường bằng gỗ hoặc vật liệu chống trượt. Các từ liên quan: 'boong tàu' (ship deck), 'sàn' (floor), 'gỗ' (wood).
Video minh hoạ Sàn deck
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn deck
Câu hỏi thường gặp về "Sàn deck"
Sàn deck tiếng Anh là gì?
Sàn deck tiếng Anh là "deck floor" (danh từ), nghĩa là: Mặt sàn bằng gỗ hoặc vật liệu khác trên boong tàu hoặc sân thượng.
"deck floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deck floor" nghĩa tiếng Việt là "Sàn deck". Sàn deck là phần mặt sàn của boong tàu hoặc sân thượng, thường bằng gỗ hoặc vật liệu chống trượt.
Phát âm "deck floor" như thế nào?
"deck floor" có phiên âm IPA //dɛk floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deck floor"?
Chúng tôi ngồi trên sàn deck và thưởng thức cảnh đẹp. — We sat on the deck floor and enjoyed the view.