Tiếng Việt
Bài tây tiếng Anh là gì?
bài tây tiếng Anh là deck of cards /dɛk ʌv kɑrdz/. Bộ bài gồm 52 lá dùng để chơi các trò chơi bài hoặc xì dách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deck of cards
Ví dụ câu với bài tây / deck of cards
- 1
Anh ấy đang xếp bài tây để chuẩn bị chơi bài.
He is shuffling the deck of cards before starting the game.
- 2
Chúng tôi đã mua một bộ bài tây mới để chơi cùng bạn bè.
We bought a new deck of cards to play with friends.
Ghi chú dùng từ bài tây
Bài tây là bộ bài gồm 52 lá, dùng trong các trò chơi bài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shuffle' (xáo bài), 'deal' (chia bài), 'trick' (đấu bài).
Video minh hoạ bài tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài tây
Câu hỏi thường gặp về "bài tây"
Bài tây tiếng Anh là gì?
Bài tây tiếng Anh là "deck of cards" (danh từ), nghĩa là: Bộ bài gồm 52 lá dùng để chơi các trò chơi bài hoặc xì dách.
"deck of cards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deck of cards" nghĩa tiếng Việt là "bài tây". Bài tây là bộ bài gồm 52 lá, dùng trong các trò chơi bài.
Phát âm "deck of cards" như thế nào?
"deck of cards" có phiên âm IPA /dɛk ʌv kɑrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deck of cards"?
He is shuffling the deck of cards before starting the game. — Anh ấy đang xếp bài tây để chuẩn bị chơi bài.