Tiếng Việt
Bóp méo sự thật tiếng Anh là gì?
Bóp méo sự thật tiếng Anh là Misrepresent the truth /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt ðə truːθ/. Làm sai lệch hoặc xuyên tạc sự thật để gây hiểu lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misrepresent the truth
Ví dụ câu với Bóp méo sự thật / Misrepresent the truth
- 1
Anh ấy đã cố ý bóp méo sự thật để che giấu lỗi lầm của mình.
He deliberately misrepresented the truth to hide his mistakes.
- 2
Chính trị gia thường bóp méo sự thật để tạo dựng hình ảnh tốt hơn.
Politicians often misrepresent the truth to create a better image.
Ghi chú dùng từ Bóp méo sự thật
Bóp méo sự thật là hành động xuyên tạc hoặc làm sai lệch thông tin để gây hiểu lầm. Các từ liên quan: distort (bóp méo), falsify (giả mạo), deceive (lừa dối).
Video minh hoạ Bóp méo sự thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóp méo sự thật
Câu hỏi thường gặp về "Bóp méo sự thật"
Bóp méo sự thật tiếng Anh là gì?
Bóp méo sự thật tiếng Anh là "Misrepresent the truth" (động từ), nghĩa là: Làm sai lệch hoặc xuyên tạc sự thật để gây hiểu lầm.
"Misrepresent the truth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misrepresent the truth" nghĩa tiếng Việt là "Bóp méo sự thật". Bóp méo sự thật là hành động xuyên tạc hoặc làm sai lệch thông tin để gây hiểu lầm.
Phát âm "Misrepresent the truth" như thế nào?
"Misrepresent the truth" có phiên âm IPA /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt ðə truːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misrepresent the truth"?
He deliberately misrepresented the truth to hide his mistakes. — Anh ấy đã cố ý bóp méo sự thật để che giấu lỗi lầm của mình.