Tiếng Việt
Chân thiện mỹ tiếng Anh là gì?
chân thiện mỹ tiếng Anh là truth, goodness, and beauty /truθ, ˈɡʊdnəs, ænd ˈbjuti/. Ba giá trị cốt lõi trong triết học và nghệ thuật, thể hiện sự chân thật, đạo đức và vẻ đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truth, goodness, and beauty
Ví dụ câu với chân thiện mỹ / truth, goodness, and beauty
- 1
Trong nghệ thuật, chân thiện mỹ thể hiện qua sự chân thật, đạo đức và vẻ đẹp của tác phẩm.
In art, truth, goodness, and beauty are reflected through authenticity, morality, and aesthetic appeal.
- 2
Giá trị chân thiện mỹ giúp con người hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn.
The values of truth, goodness, and beauty help people strive for a better life.
Ghi chú dùng từ chân thiện mỹ
Chân thiện mỹ là khái niệm trong triết học thể hiện các giá trị đạo đức và thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đạo đức' (morality), 'thẩm mỹ' (aesthetics), và 'chân thật' (authenticity).
Video minh hoạ chân thiện mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân thiện mỹ
Câu hỏi thường gặp về "chân thiện mỹ"
Chân thiện mỹ tiếng Anh là gì?
Chân thiện mỹ tiếng Anh là "truth, goodness, and beauty" (cụm từ), nghĩa là: Ba giá trị cốt lõi trong triết học và nghệ thuật, thể hiện sự chân thật, đạo đức và vẻ đẹp.
"truth, goodness, and beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truth, goodness, and beauty" nghĩa tiếng Việt là "chân thiện mỹ". Chân thiện mỹ là khái niệm trong triết học thể hiện các giá trị đạo đức và thẩm mỹ.
Phát âm "truth, goodness, and beauty" như thế nào?
"truth, goodness, and beauty" có phiên âm IPA /truθ, ˈɡʊdnəs, ænd ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truth, goodness, and beauty"?
In art, truth, goodness, and beauty are reflected through authenticity, morality, and aesthetic appeal. — Trong nghệ thuật, chân thiện mỹ thể hiện qua sự chân thật, đạo đức và vẻ đẹp của tác phẩm.