Tiếng Việt
Chân lý tiếng Anh là gì?
chân lý tiếng Anh là truth /truθ/. Chân lý là sự thật khách quan, đúng đắn không thay đổi theo thời gian hay quan điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truth
Ví dụ câu với chân lý / truth
- 1
Chân lý luôn tồn tại dù chúng ta có tin hay không.
The truth always exists whether we believe it or not.
- 2
Anh ấy đã tìm ra chân lý của vấn đề.
He discovered the truth of the matter.
Ghi chú dùng từ chân lý
Chân lý liên quan đến sự thật khách quan, khác với 'lie' (dối trá) hay 'fact' (sự kiện).
Video minh hoạ chân lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân lý
Câu hỏi thường gặp về "chân lý"
Chân lý tiếng Anh là gì?
Chân lý tiếng Anh là "truth" (danh từ), nghĩa là: Chân lý là sự thật khách quan, đúng đắn không thay đổi theo thời gian hay quan điểm.
"truth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truth" nghĩa tiếng Việt là "chân lý". Chân lý liên quan đến sự thật khách quan, khác với 'lie' (dối trá) hay 'fact' (sự kiện).
Phát âm "truth" như thế nào?
"truth" có phiên âm IPA /truθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truth"?
The truth always exists whether we believe it or not. — Chân lý luôn tồn tại dù chúng ta có tin hay không.