The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bú sữa tiếng Anh là gì?

bú sữa tiếng Anh là suck /sʌk/. Chữ 'bú sữa' dùng để chỉ hành động mút sữa từ vú hoặc bình sữa của trẻ sơ sinh.

Hình minh hoạ "bú sữa" tiếng Anh là "suck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suck

Danh từ
/sʌk/

Ví dụ câu với bú sữa / suck

  1. 1

    Em bé bắt đầu bú sữa mẹ ngay sau khi sinh.

    The baby started to suck milk right after birth.

  2. 2

    Trẻ sơ sinh thường thích bú sữa qua bình.

    Infants usually enjoy sucking milk from a bottle.

Ghi chú dùng từ bú sữa

Bú sữa là hành động của trẻ sơ sinh khi mút sữa. Các từ liên quan: 'suckle' (ngậm vú), 'nurse' (cho bú), 'breastfeeding' (cho bú bằng sữa mẹ).

Video minh hoạ bú sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bú sữa

Câu hỏi thường gặp về "bú sữa"

Bú sữa tiếng Anh là gì?

Bú sữa tiếng Anh là "suck" (danh từ), nghĩa là: Chữ 'bú sữa' dùng để chỉ hành động mút sữa từ vú hoặc bình sữa của trẻ sơ sinh.

"suck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suck" nghĩa tiếng Việt là "bú sữa". Bú sữa là hành động của trẻ sơ sinh khi mút sữa.

Phát âm "suck" như thế nào?

"suck" có phiên âm IPA /sʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suck"?

The baby started to suck milk right after birth. — Em bé bắt đầu bú sữa mẹ ngay sau khi sinh.