The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bữa ăn đêm tiếng Anh là gì?

bữa ăn đêm tiếng Anh là supper /ˈsʌpər/. Bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn cuối cùng trong ngày, thường diễn ra vào buổi tối.

Hình minh hoạ "bữa ăn đêm" tiếng Anh là "supper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supper

Danh từ
/ˈsʌpər/

Ví dụ câu với bữa ăn đêm / supper

  1. 1

    Chúng tôi thường ăn bữa ăn đêm sau khi xem phim.

    We usually have supper after watching a movie.

  2. 2

    Bữa ăn đêm của họ gồm bánh mì và trà.

    Their supper consisted of bread and tea.

Ghi chú dùng từ bữa ăn đêm

Bữa ăn đêm là một phần của thói quen ăn uống hàng ngày, thường là nhẹ nhàng hơn bữa tối chính. Các từ liên quan: dinner (bữa tối chính), late-night snack (đồ ăn khuya), midnight snack (đồ ăn đêm khuya).

Video minh hoạ bữa ăn đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bữa ăn đêm

Câu hỏi thường gặp về "bữa ăn đêm"

Bữa ăn đêm tiếng Anh là gì?

Bữa ăn đêm tiếng Anh là "supper" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn cuối cùng trong ngày, thường diễn ra vào buổi tối.

"supper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supper" nghĩa tiếng Việt là "bữa ăn đêm". Bữa ăn đêm là một phần của thói quen ăn uống hàng ngày, thường là nhẹ nhàng hơn bữa tối chính.

Phát âm "supper" như thế nào?

"supper" có phiên âm IPA /ˈsʌpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supper"?

We usually have supper after watching a movie. — Chúng tôi thường ăn bữa ăn đêm sau khi xem phim.