Tiếng Việt
Bùa may mắn tiếng Anh là gì?
bùa may mắn tiếng Anh là lucky charm /ˈlʌk.i ˈtʃɑːrm/. bùa hoặc vật mang lại may mắn, thường được tin là có khả năng xua đuổi xui xẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lucky charm
Ví dụ câu với bùa may mắn / lucky charm
- 1
Tôi luôn đeo chiếc vòng tay như một bùa may mắn.
I always wear a bracelet as a lucky charm.
- 2
Người ta tin rằng bùa may mắn có thể giúp họ thành công trong kỳ thi.
People believe that a lucky charm can help them succeed in exams.
Ghi chú dùng từ bùa may mắn
Bùa may mắn là vật mang lại may mắn, thường dùng trong các dịp quan trọng. Các từ liên quan: 'amulet' (bùa hộ mệnh), 'talisman' (bùa linh thiêng), 'good luck' (may mắn).
Video minh hoạ bùa may mắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùa may mắn
Câu hỏi thường gặp về "bùa may mắn"
Bùa may mắn tiếng Anh là gì?
Bùa may mắn tiếng Anh là "lucky charm" (danh từ), nghĩa là: bùa hoặc vật mang lại may mắn, thường được tin là có khả năng xua đuổi xui xẻo.
"lucky charm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lucky charm" nghĩa tiếng Việt là "bùa may mắn". Bùa may mắn là vật mang lại may mắn, thường dùng trong các dịp quan trọng.
Phát âm "lucky charm" như thế nào?
"lucky charm" có phiên âm IPA /ˈlʌk.i ˈtʃɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lucky charm"?
I always wear a bracelet as a lucky charm. — Tôi luôn đeo chiếc vòng tay như một bùa may mắn.