Tiếng Việt
Bùa bả tiếng Anh là gì?
bùa bả tiếng Anh là charm /ʧɑrm/. bùa chú hoặc vật mang lại may mắn hoặc tác dụng đặc biệt theo niềm tin dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charm
Ví dụ câu với bùa bả / charm
- 1
Anh ấy tin rằng chiếc bùa bả này sẽ mang lại may mắn.
He believes this charm will bring him good luck.
- 2
Người ta thường đeo bùa bả để tránh xui xẻo.
People often wear charms to ward off bad luck.
Ghi chú dùng từ bùa bả
Bùa bả là vật mang ý nghĩa tâm linh hoặc phong thủy, giúp thu hút may mắn hoặc xua đuổi tà khí. Các từ liên quan: talisman (bùa hộ mệnh), amulet (báu vật), spell (lời chú).
Video minh hoạ bùa bả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùa bả
Câu hỏi thường gặp về "bùa bả"
Bùa bả tiếng Anh là gì?
Bùa bả tiếng Anh là "charm" (danh từ), nghĩa là: bùa chú hoặc vật mang lại may mắn hoặc tác dụng đặc biệt theo niềm tin dân gian.
"charm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charm" nghĩa tiếng Việt là "bùa bả". Bùa bả là vật mang ý nghĩa tâm linh hoặc phong thủy, giúp thu hút may mắn hoặc xua đuổi tà khí.
Phát âm "charm" như thế nào?
"charm" có phiên âm IPA /ʧɑrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charm"?
He believes this charm will bring him good luck. — Anh ấy tin rằng chiếc bùa bả này sẽ mang lại may mắn.