Tiếng Việt
Bữa tiệc nhỏ tiếng Anh là gì?
bữa tiệc nhỏ tiếng Anh là a get-together /ə ˈɡɛttəˈɡɛðər/. Một cuộc gặp gỡ thân mật, thường là để tụ họp bạn bè hoặc gia đình trong không gian nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a get-together
Ví dụ câu với bữa tiệc nhỏ / a get-together
- 1
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ vào cuối tuần qua.
We hosted a small get-together last weekend.
- 2
Bữa tiệc nhỏ này rất vui vẻ và ấm cúng.
This get-together was very fun and cozy.
Ghi chú dùng từ bữa tiệc nhỏ
Bữa tiệc nhỏ là một cuộc tụ họp thân mật, thường không quá trang trọng. Các từ liên quan: party (tiệc), gathering (tụ họp), celebration (lễ hội).
Video minh hoạ bữa tiệc nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa tiệc nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "bữa tiệc nhỏ"
Bữa tiệc nhỏ tiếng Anh là gì?
Bữa tiệc nhỏ tiếng Anh là "a get-together" (danh từ), nghĩa là: Một cuộc gặp gỡ thân mật, thường là để tụ họp bạn bè hoặc gia đình trong không gian nhỏ.
"a get-together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a get-together" nghĩa tiếng Việt là "bữa tiệc nhỏ". Bữa tiệc nhỏ là một cuộc tụ họp thân mật, thường không quá trang trọng.
Phát âm "a get-together" như thế nào?
"a get-together" có phiên âm IPA /ə ˈɡɛttəˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a get-together"?
We hosted a small get-together last weekend. — Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ vào cuối tuần qua.