Tiếng Việt
Bức màn sắt tiếng Anh là gì?
bức màn sắt tiếng Anh là Iron Curtain /ˈaɪən ˈkɜːtn/. Một thuật ngữ mô tả rào cản chính trị và ý thức hệ giữa các quốc gia phương Tây và các quốc gia thuộc khối Đông Âu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron Curtain
Ví dụ câu với bức màn sắt / Iron Curtain
- 1
Trong Chiến tranh Lạnh, bức màn sắt đã chia cắt châu Âu thành hai khối.
During the Cold War, the Iron Curtain divided Europe into two blocs.
- 2
Chính sách của chính phủ nhằm xóa bỏ bức màn sắt đã mở ra cơ hội hợp tác quốc tế.
The government's policy to dismantle the Iron Curtain opened opportunities for international cooperation.
Ghi chú dùng từ bức màn sắt
Bức màn sắt là biểu tượng của sự chia cắt chính trị trong Chiến tranh Lạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'Cold War' (Chiến tranh Lạnh), 'détente' (sự giảm căng thẳng), 'Berlin Wall' (Bức tường Berlin).
Video minh hoạ bức màn sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức màn sắt
Câu hỏi thường gặp về "bức màn sắt"
Bức màn sắt tiếng Anh là gì?
Bức màn sắt tiếng Anh là "Iron Curtain" (danh từ), nghĩa là: Một thuật ngữ mô tả rào cản chính trị và ý thức hệ giữa các quốc gia phương Tây và các quốc gia thuộc khối Đông Âu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
"Iron Curtain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron Curtain" nghĩa tiếng Việt là "bức màn sắt". Bức màn sắt là biểu tượng của sự chia cắt chính trị trong Chiến tranh Lạnh.
Phát âm "Iron Curtain" như thế nào?
"Iron Curtain" có phiên âm IPA /ˈaɪən ˈkɜːtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron Curtain"?
During the Cold War, the Iron Curtain divided Europe into two blocs. — Trong Chiến tranh Lạnh, bức màn sắt đã chia cắt châu Âu thành hai khối.