Tiếng Việt
Bức tâm thư tiếng Anh là gì?
bức tâm thư tiếng Anh là Heartfelt letter /ˈhɑːrtˌfɛlt ˈlɛtər/. Thư gửi từ trái tim, thể hiện cảm xúc chân thành và sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heartfelt letter
Ví dụ câu với bức tâm thư / Heartfelt letter
- 1
Anh ấy đã viết một bức tâm thư để bày tỏ lòng biết ơn của mình.
He wrote a heartfelt letter to express his gratitude.
- 2
Bức tâm thư của cô ấy khiến mọi người xúc động.
Her heartfelt letter moved everyone.
Ghi chú dùng từ bức tâm thư
Bức tâm thư là một loại thư thể hiện cảm xúc chân thành. Các từ liên quan: 'letter' (thư), 'emotion' (cảm xúc), 'sincere' (chân thành).
Video minh hoạ bức tâm thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức tâm thư
Câu hỏi thường gặp về "bức tâm thư"
Bức tâm thư tiếng Anh là gì?
Bức tâm thư tiếng Anh là "Heartfelt letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi từ trái tim, thể hiện cảm xúc chân thành và sâu sắc.
"Heartfelt letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heartfelt letter" nghĩa tiếng Việt là "bức tâm thư". Bức tâm thư là một loại thư thể hiện cảm xúc chân thành.
Phát âm "Heartfelt letter" như thế nào?
"Heartfelt letter" có phiên âm IPA /ˈhɑːrtˌfɛlt ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heartfelt letter"?
He wrote a heartfelt letter to express his gratitude. — Anh ấy đã viết một bức tâm thư để bày tỏ lòng biết ơn của mình.