Tiếng Việt
Bức xạ kế tiếng Anh là gì?
bức xạ kế tiếng Anh là radiometer /ˌreɪdiˈɒmɪtə/. Thiết bị đo cường độ bức xạ, thường dùng để đo bức xạ mặt trời hoặc các dạng bức xạ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radiometer
Ví dụ câu với bức xạ kế / radiometer
- 1
Radiometer đo lượng bức xạ mặt trời trong nghiên cứu khí hậu.
The radiometer is used to measure solar radiation in climate studies.
- 2
Bức xạ kế giúp xác định mức độ bức xạ trong phòng thí nghiệm.
The radiometer helps determine radiation levels in the laboratory.
Ghi chú dùng từ bức xạ kế
Bức xạ kế là thiết bị đo bức xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'sensor' (cảm biến), 'measurement' (đo lường), và 'radiation' (bức xạ).
Video minh hoạ bức xạ kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức xạ kế
Câu hỏi thường gặp về "bức xạ kế"
Bức xạ kế tiếng Anh là gì?
Bức xạ kế tiếng Anh là "radiometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo cường độ bức xạ, thường dùng để đo bức xạ mặt trời hoặc các dạng bức xạ khác.
"radiometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radiometer" nghĩa tiếng Việt là "bức xạ kế". Bức xạ kế là thiết bị đo bức xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'sensor' (cảm biến), 'measurement' (đo lường), và 'radiation' (bức xạ).
Phát âm "radiometer" như thế nào?
"radiometer" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈɒmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radiometer"?
The radiometer is used to measure solar radiation in climate studies. — Radiometer đo lượng bức xạ mặt trời trong nghiên cứu khí hậu.