The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bức xạ mặt trời tiếng Anh là gì?

bức xạ mặt trời tiếng Anh là solar radiation /ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/. Sự bức xạ của mặt trời, gồm các tia năng lượng phát ra từ mặt trời.

Hình minh hoạ "bức xạ mặt trời" tiếng Anh là "solar radiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar radiation

Danh từ
/ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với bức xạ mặt trời / solar radiation

  1. 1

    Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng tự nhiên quan trọng.

    Solar radiation provides the energy necessary for photosynthesis.

  2. 2

    Chúng ta cần bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ mặt trời.

    Protection against solar radiation is essential to prevent skin damage.

Ghi chú dùng từ bức xạ mặt trời

Bức xạ mặt trời là dạng năng lượng phát ra từ mặt trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'solar energy' (năng lượng mặt trời), 'UV rays' (tia UV), và 'solar panel' (tấm pin mặt trời).

Video minh hoạ bức xạ mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bức xạ mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "bức xạ mặt trời"

Bức xạ mặt trời tiếng Anh là gì?

Bức xạ mặt trời tiếng Anh là "solar radiation" (danh từ), nghĩa là: Sự bức xạ của mặt trời, gồm các tia năng lượng phát ra từ mặt trời.

"solar radiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar radiation" nghĩa tiếng Việt là "bức xạ mặt trời". Bức xạ mặt trời là dạng năng lượng phát ra từ mặt trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'solar energy' (năng lượng mặt trời), 'UV rays' (tia UV), và 'solar panel' (tấm pin mặt trời).

Phát âm "solar radiation" như thế nào?

"solar radiation" có phiên âm IPA /ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar radiation"?

Solar radiation provides the energy necessary for photosynthesis. — Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng tự nhiên quan trọng.