Tiếng Việt
Bức xạ vũ trụ tiếng Anh là gì?
bức xạ vũ trụ tiếng Anh là cosmic radiation /ˈkɒzmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bức xạ vũ trụ là loại bức xạ năng lượng cao phát ra từ các nguồn trong vũ trụ, như các sao và các vụ nổ lớn trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cosmic radiation
Ví dụ câu với bức xạ vũ trụ / cosmic radiation
- 1
Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ.
Scientists study cosmic radiation to better understand the origins of the universe.
- 2
Bức xạ vũ trụ có thể ảnh hưởng đến các thiết bị điện tử trong không gian.
Cosmic radiation can affect electronic devices in space.
Ghi chú dùng từ bức xạ vũ trụ
Bức xạ vũ trụ liên quan đến các khái niệm như tia vũ trụ (cosmic rays), bức xạ nền (background radiation), và vật lý vũ trụ (astrophysics).
Video minh hoạ bức xạ vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức xạ vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "bức xạ vũ trụ"
Bức xạ vũ trụ tiếng Anh là gì?
Bức xạ vũ trụ tiếng Anh là "cosmic radiation" (danh từ), nghĩa là: Bức xạ vũ trụ là loại bức xạ năng lượng cao phát ra từ các nguồn trong vũ trụ, như các sao và các vụ nổ lớn trong không gian.
"cosmic radiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cosmic radiation" nghĩa tiếng Việt là "bức xạ vũ trụ". Bức xạ vũ trụ liên quan đến các khái niệm như tia vũ trụ (cosmic rays), bức xạ nền (background radiation), và vật lý vũ trụ (astrophysics).
Phát âm "cosmic radiation" như thế nào?
"cosmic radiation" có phiên âm IPA /ˈkɒzmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cosmic radiation"?
Scientists study cosmic radiation to better understand the origins of the universe. — Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ vũ trụ để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ.