Tiếng Việt
Bức xạ nguyên tử tiếng Anh là gì?
bức xạ nguyên tử tiếng Anh là atomic radiation /əˈtɒmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/. Phân tử hoặc hạt nhân phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt trong quá trình phân rã hoặc phản ứng hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atomic radiation
Ví dụ câu với bức xạ nguyên tử / atomic radiation
- 1
Bức xạ nguyên tử có thể gây hại cho sức khỏe con người.
Atomic radiation can be harmful to human health.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách kiểm soát bức xạ nguyên tử để sử dụng trong y học.
Scientists study how to control atomic radiation for medical use.
Ghi chú dùng từ bức xạ nguyên tử
Bức xạ nguyên tử liên quan đến năng lượng phát ra từ hạt nhân nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radioactive' (phóng xạ), 'nuclear' (hạt nhân), và 'radiation' (bức xạ).
Video minh hoạ bức xạ nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức xạ nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "bức xạ nguyên tử"
Bức xạ nguyên tử tiếng Anh là gì?
Bức xạ nguyên tử tiếng Anh là "atomic radiation" (danh từ), nghĩa là: Phân tử hoặc hạt nhân phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt trong quá trình phân rã hoặc phản ứng hạt nhân.
"atomic radiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atomic radiation" nghĩa tiếng Việt là "bức xạ nguyên tử". Bức xạ nguyên tử liên quan đến năng lượng phát ra từ hạt nhân nguyên tử.
Phát âm "atomic radiation" như thế nào?
"atomic radiation" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atomic radiation"?
Atomic radiation can be harmful to human health. — Bức xạ nguyên tử có thể gây hại cho sức khỏe con người.