The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu đồ bức xạ tiếng Anh là gì?

biểu đồ bức xạ tiếng Anh là radiation chart /ˌreɪdiˈeɪʃən ʧɑːrt/. Biểu đồ thể hiện mức độ bức xạ theo thời gian hoặc vị trí.

Hình minh hoạ "biểu đồ bức xạ" tiếng Anh là "radiation chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radiation chart

Danh từ
/ˌreɪdiˈeɪʃən ʧɑːrt/

Ví dụ câu với biểu đồ bức xạ / radiation chart

  1. 1

    Biểu đồ bức xạ giúp theo dõi mức độ phóng xạ trong khu vực.

    The radiation chart showed a spike in radiation levels after the incident.

  2. 2

    Chúng tôi đã phân tích biểu đồ bức xạ để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm.

    We analyzed the radiation chart to assess exposure risks.

Ghi chú dùng từ biểu đồ bức xạ

Biểu đồ bức xạ là công cụ để trực quan hóa dữ liệu phóng xạ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phóng xạ' (radiation), 'đo lường' (measurement), 'nguy cơ' (risk).

Video minh hoạ biểu đồ bức xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu đồ bức xạ

Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ bức xạ"

Biểu đồ bức xạ tiếng Anh là gì?

Biểu đồ bức xạ tiếng Anh là "radiation chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện mức độ bức xạ theo thời gian hoặc vị trí.

"radiation chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radiation chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ bức xạ". Biểu đồ bức xạ là công cụ để trực quan hóa dữ liệu phóng xạ.

Phát âm "radiation chart" như thế nào?

"radiation chart" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈeɪʃən ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radiation chart"?

The radiation chart showed a spike in radiation levels after the incident. — Biểu đồ bức xạ giúp theo dõi mức độ phóng xạ trong khu vực.