The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bụi không gian tiếng Anh là gì?

bụi không gian tiếng Anh là Cosmic dust /ˈkɒzmɪk dʌst/. Hạt bụi nhỏ trong không gian vũ trụ, thường gồm các mảnh vụn của hành tinh hoặc sao chổi.

Hình minh hoạ "bụi không gian" tiếng Anh là "Cosmic dust"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cosmic dust

Danh từ
/ˈkɒzmɪk dʌst/

Ví dụ câu với bụi không gian / Cosmic dust

  1. 1

    Các nhà khoa học nghiên cứu bụi không gian để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ.

    Scientists study cosmic dust to better understand the origins of the universe.

  2. 2

    Bụi không gian có thể ảnh hưởng đến các chuyến bay vũ trụ xa dài.

    Cosmic dust can affect long-duration space missions.

Ghi chú dùng từ bụi không gian

Bụi không gian là các hạt nhỏ trong không gian vũ trụ, liên quan đến các thuật ngữ như 'hành tinh' (planet), 'sao chổi' (comet), và 'vũ trụ' (universe).

Video minh hoạ bụi không gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bụi không gian

Câu hỏi thường gặp về "bụi không gian"

Bụi không gian tiếng Anh là gì?

Bụi không gian tiếng Anh là "Cosmic dust" (danh từ), nghĩa là: Hạt bụi nhỏ trong không gian vũ trụ, thường gồm các mảnh vụn của hành tinh hoặc sao chổi.

"Cosmic dust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cosmic dust" nghĩa tiếng Việt là "bụi không gian". Bụi không gian là các hạt nhỏ trong không gian vũ trụ, liên quan đến các thuật ngữ như 'hành tinh' (planet), 'sao chổi' (comet), và 'vũ trụ' (universe).

Phát âm "Cosmic dust" như thế nào?

"Cosmic dust" có phiên âm IPA /ˈkɒzmɪk dʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cosmic dust"?

Scientists study cosmic dust to better understand the origins of the universe. — Các nhà khoa học nghiên cứu bụi không gian để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của vũ trụ.