The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọt bùi tiếng Anh là gì?

ngọt bùi tiếng Anh là sweet and rich /swit ænd rɪʧ/. Vị ngọt đậm đà, mang lại cảm giác dễ chịu và hài lòng.

Hình minh hoạ "ngọt bùi" tiếng Anh là "sweet and rich"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet and rich

Tính từ
/swit ænd rɪʧ/

Ví dụ câu với ngọt bùi / sweet and rich

  1. 1

    Món ăn này vừa ngọt bùi, vừa bổ dưỡng.

    This dish is both sweet and rich, and nutritious.

  2. 2

    Hương vị của trái cây này rất ngọt bùi, khiến ai cũng thích.

    The flavor of this fruit is very sweet and rich, which everyone likes.

Ghi chú dùng từ ngọt bùi

Từ này mô tả vị ngọt đậm đà, dễ chịu. Các từ liên quan: ngọt (sweet), đậm đà (rich), bổ dưỡng (nutritious).

Video minh hoạ ngọt bùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọt bùi

Câu hỏi thường gặp về "ngọt bùi"

Ngọt bùi tiếng Anh là gì?

Ngọt bùi tiếng Anh là "sweet and rich" (tính từ), nghĩa là: Vị ngọt đậm đà, mang lại cảm giác dễ chịu và hài lòng.

"sweet and rich" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet and rich" nghĩa tiếng Việt là "ngọt bùi". Từ này mô tả vị ngọt đậm đà, dễ chịu.

Phát âm "sweet and rich" như thế nào?

"sweet and rich" có phiên âm IPA /swit ænd rɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet and rich"?

This dish is both sweet and rich, and nutritious. — Món ăn này vừa ngọt bùi, vừa bổ dưỡng.