The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bụng bầu tiếng Anh là gì?

bụng bầu tiếng Anh là pregnant belly /ˈprɛgnənt ˈbɛli/. bụng của người phụ nữ mang thai, thường to ra khi mang thai.

Hình minh hoạ "bụng bầu" tiếng Anh là "pregnant belly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pregnant belly

Cụm từ
/ˈprɛgnənt ˈbɛli/

Ví dụ câu với bụng bầu / pregnant belly

  1. 1

    Cô ấy đang mang thai và có một bụng bầu to rõ.

    She is pregnant and has a noticeable pregnant belly.

  2. 2

    Bụng bầu của cô ấy ngày càng lớn hơn theo từng tháng.

    Her pregnant belly is getting bigger each month.

Ghi chú dùng từ bụng bầu

Bụng bầu dùng để chỉ phần bụng của phụ nữ mang thai. Các từ liên quan: 'thai kỳ' (pregnancy), 'mang thai' (to be pregnant), 'thai nhi' (fetus).

Video minh hoạ bụng bầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bụng bầu

Câu hỏi thường gặp về "bụng bầu"

Bụng bầu tiếng Anh là gì?

Bụng bầu tiếng Anh là "pregnant belly" (cụm từ), nghĩa là: bụng của người phụ nữ mang thai, thường to ra khi mang thai.

"pregnant belly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pregnant belly" nghĩa tiếng Việt là "bụng bầu". Bụng bầu dùng để chỉ phần bụng của phụ nữ mang thai.

Phát âm "pregnant belly" như thế nào?

"pregnant belly" có phiên âm IPA /ˈprɛgnənt ˈbɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pregnant belly"?

She is pregnant and has a noticeable pregnant belly. — Cô ấy đang mang thai và có một bụng bầu to rõ.