Tiếng Việt
Bụng bia tiếng Anh là gì?
bụng bia tiếng Anh là beer belly /bɪr ˈbɛli/. Bụng to do do do tích tụ mỡ do tiêu thụ nhiều bia hoặc đồ uống có cồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beer belly
Ví dụ câu với bụng bia / beer belly
- 1
Anh ấy đã tăng cân và có bụng bia sau một năm uống nhiều bia.
He gained weight and developed a beer belly after a year of drinking a lot of beer.
- 2
Chúng tôi cố gắng giảm bụng bia bằng cách tập thể dục đều đặn.
We try to reduce our beer bellies by exercising regularly.
Ghi chú dùng từ bụng bia
Bụng bia là thuật ngữ miêu tả bụng to do tích tụ mỡ từ việc tiêu thụ nhiều bia hoặc rượu. Các thuật ngữ liên quan: 'mỡ bụng' (belly fat), 'tăng cân' (weight gain), 'luyện tập' (exercise).
Video minh hoạ bụng bia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng bia
Câu hỏi thường gặp về "bụng bia"
Bụng bia tiếng Anh là gì?
Bụng bia tiếng Anh là "beer belly" (cụm từ), nghĩa là: Bụng to do do do tích tụ mỡ do tiêu thụ nhiều bia hoặc đồ uống có cồn.
"beer belly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beer belly" nghĩa tiếng Việt là "bụng bia". Bụng bia là thuật ngữ miêu tả bụng to do tích tụ mỡ từ việc tiêu thụ nhiều bia hoặc rượu.
Phát âm "beer belly" như thế nào?
"beer belly" có phiên âm IPA /bɪr ˈbɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beer belly"?
He gained weight and developed a beer belly after a year of drinking a lot of beer. — Anh ấy đã tăng cân và có bụng bia sau một năm uống nhiều bia.