Tiếng Việt
Bụng mỡ tiếng Anh là gì?
bụng mỡ tiếng Anh là fat belly /fæt ˈbɛli/. bụng to, có nhiều mỡ thừa trong vùng bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fat belly
Ví dụ câu với bụng mỡ / fat belly
- 1
Anh ấy có bụng mỡ do ăn nhiều thức ăn nhanh.
He has a fat belly because he eats a lot of fast food.
- 2
Cô ấy muốn giảm bụng mỡ để trông thon gọn hơn.
She wants to lose her fat belly to look slimmer.
Ghi chú dùng từ bụng mỡ
Bụng mỡ là tình trạng bụng to do tích tụ mỡ. Các từ liên quan: 'bụng nhỏ' (small belly), 'giảm cân' (lose weight), 'mỡ' (fat).
Video minh hoạ bụng mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng mỡ
Câu hỏi thường gặp về "bụng mỡ"
Bụng mỡ tiếng Anh là gì?
Bụng mỡ tiếng Anh là "fat belly" (cụm từ), nghĩa là: bụng to, có nhiều mỡ thừa trong vùng bụng.
"fat belly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fat belly" nghĩa tiếng Việt là "bụng mỡ". Bụng mỡ là tình trạng bụng to do tích tụ mỡ.
Phát âm "fat belly" như thế nào?
"fat belly" có phiên âm IPA /fæt ˈbɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fat belly"?
He has a fat belly because he eats a lot of fast food. — Anh ấy có bụng mỡ do ăn nhiều thức ăn nhanh.