The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa bụng tiếng Anh là gì?

múa bụng tiếng Anh là belly dance /ˈbɛli dɑːns/. Múa bụng là một loại hình nghệ thuật múa truyền thống của các nước Trung Đông, đặc trưng bởi các động tác nhịp nhàng của phần bụng và hông.

Hình minh hoạ "múa bụng" tiếng Anh là "belly dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

belly dance

Danh từ
/ˈbɛli dɑːns/

Ví dụ câu với múa bụng / belly dance

  1. 1

    Cô ấy thích học múa bụng để giữ dáng và giải trí.

    She enjoys learning belly dance to stay fit and entertained.

  2. 2

    Trong lễ hội, nhóm múa bụng trình diễn những điệu múa quyến rũ.

    During the festival, the belly dance troupe performed captivating routines.

Ghi chú dùng từ múa bụng

Múa bụng là một loại hình nghệ thuật múa đặc trưng của các nước Trung Đông, liên quan đến các động tác của bụng và hông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dance', 'performance', 'choreography' với nghĩa lần lượt là 'múa', 'buổi biểu diễn', 'dàn dựng múa'.

Video minh hoạ múa bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa bụng

Câu hỏi thường gặp về "múa bụng"

Múa bụng tiếng Anh là gì?

Múa bụng tiếng Anh là "belly dance" (danh từ), nghĩa là: Múa bụng là một loại hình nghệ thuật múa truyền thống của các nước Trung Đông, đặc trưng bởi các động tác nhịp nhàng của phần bụng và hông.

"belly dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"belly dance" nghĩa tiếng Việt là "múa bụng". Múa bụng là một loại hình nghệ thuật múa đặc trưng của các nước Trung Đông, liên quan đến các động tác của bụng và hông.

Phát âm "belly dance" như thế nào?

"belly dance" có phiên âm IPA /ˈbɛli dɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "belly dance"?

She enjoys learning belly dance to stay fit and entertained. — Cô ấy thích học múa bụng để giữ dáng và giải trí.