Tiếng Việt
Bụng mềm tiếng Anh là gì?
bụng mềm tiếng Anh là soft belly /sɑft ˈbɛli/. Cụm từ chỉ vùng bụng mềm mại, không cứng chắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soft belly
Ví dụ câu với bụng mềm / soft belly
- 1
Anh ấy bị đau bụng mềm sau khi ăn nhiều thức ăn nhanh.
He experienced a soft belly pain after eating a lot of fast food.
- 2
Chị ấy cảm thấy bụng mềm khi nằm nghỉ ngơi.
She felt her soft belly while lying down to rest.
Ghi chú dùng từ bụng mềm
Bụng mềm mô tả đặc điểm của vùng bụng không cứng. Các từ liên quan: 'abdomen' (bụng), 'soft' (mềm mại), 'tender' (dịu dàng, dễ chịu).
Video minh hoạ bụng mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng mềm
Câu hỏi thường gặp về "bụng mềm"
Bụng mềm tiếng Anh là gì?
Bụng mềm tiếng Anh là "soft belly" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vùng bụng mềm mại, không cứng chắc.
"soft belly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soft belly" nghĩa tiếng Việt là "bụng mềm". Bụng mềm mô tả đặc điểm của vùng bụng không cứng.
Phát âm "soft belly" như thế nào?
"soft belly" có phiên âm IPA /sɑft ˈbɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soft belly"?
He experienced a soft belly pain after eating a lot of fast food. — Anh ấy bị đau bụng mềm sau khi ăn nhiều thức ăn nhanh.