Tiếng Việt
Buộc tóc tiếng Anh là gì?
buộc tóc tiếng Anh là tie one's hair up /taɪ wʌnz hɛr ʌp/. Việc kéo tóc lên và buộc lại để tóc không rơi xuống mặt hoặc cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tie one's hair up
Ví dụ câu với buộc tóc / tie one's hair up
- 1
Cô ấy thường buộc tóc cao khi đi làm.
She often ties her hair up when going to work.
- 2
Trẻ em thích buộc tóc đuôi ngựa để chơi thể thao.
Children like to tie their hair up in ponytails to play sports.
Ghi chú dùng từ buộc tóc
Thuật ngữ này mô tả hành động buộc tóc để giữ tóc gọn gàng. Các từ liên quan gồm 'hairband' (dây buộc tóc), 'ponytail' (đuôi ngựa), và 'updo' (kiểu tóc búi).
Video minh hoạ buộc tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buộc tóc
Câu hỏi thường gặp về "buộc tóc"
Buộc tóc tiếng Anh là gì?
Buộc tóc tiếng Anh là "tie one's hair up" (danh từ), nghĩa là: Việc kéo tóc lên và buộc lại để tóc không rơi xuống mặt hoặc cổ.
"tie one's hair up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tie one's hair up" nghĩa tiếng Việt là "buộc tóc". Thuật ngữ này mô tả hành động buộc tóc để giữ tóc gọn gàng.
Phát âm "tie one's hair up" như thế nào?
"tie one's hair up" có phiên âm IPA /taɪ wʌnz hɛr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tie one's hair up"?
She often ties her hair up when going to work. — Cô ấy thường buộc tóc cao khi đi làm.