Tiếng Việt
Bước xuống tiếng Anh là gì?
bước xuống tiếng Anh là step down /stɛp daʊn/. rời khỏi vị trí cao hơn để xuống thấp hơn, thường dùng để mô tả hành động rời khỏi chức vụ hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step down
Ví dụ câu với bước xuống / step down
- 1
Ông ấy đã bước xuống sau khi kết thúc nhiệm kỳ.
He decided to step down after finishing his term.
- 2
Cô ấy sẽ bước xuống khỏi vị trí giám đốc vào cuối tháng này.
She will step down from her director position at the end of this month.
Ghi chú dùng từ bước xuống
Bước xuống là hành động rời khỏi vị trí cao hơn, thường liên quan đến chức vụ hoặc địa vị. Các từ liên quan gồm có 'resign' (từ chức), 'retire' (nghỉ hưu), 'demote' (giảm cấp).
Video minh hoạ bước xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bước xuống
Câu hỏi thường gặp về "bước xuống"
Bước xuống tiếng Anh là gì?
Bước xuống tiếng Anh là "step down" (động từ), nghĩa là: rời khỏi vị trí cao hơn để xuống thấp hơn, thường dùng để mô tả hành động rời khỏi chức vụ hoặc vị trí.
"step down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step down" nghĩa tiếng Việt là "bước xuống". Bước xuống là hành động rời khỏi vị trí cao hơn, thường liên quan đến chức vụ hoặc địa vị.
Phát âm "step down" như thế nào?
"step down" có phiên âm IPA /stɛp daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step down"?
He decided to step down after finishing his term. — Ông ấy đã bước xuống sau khi kết thúc nhiệm kỳ.