Tiếng Việt
Bước xuống xe tiếng Anh là gì?
bước xuống xe tiếng Anh là step out of the car /stɛp aʊt ʌv ðə kɑr/. Hành động rời khỏi xe ô tô bằng cách bước ra khỏi đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step out of the car
Ví dụ câu với bước xuống xe / step out of the car
- 1
He decided to step out of the car to get some fresh air.
Anh ấy quyết định bước xuống xe để hít thở không khí trong lành.
- 2
She quickly stepped out of the car when she arrived at the station.
Cô ấy nhanh chóng bước xuống xe khi đến nhà ga.
Ghi chú dùng từ bước xuống xe
Cụm từ này dùng để mô tả hành động rời khỏi xe ô tô. Các từ liên quan gồm 'exit' (thoát ra), 'get out' (lấy ra, xuống xe), và 'vehicle' (phương tiện).
Video minh hoạ bước xuống xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bước xuống xe
Câu hỏi thường gặp về "bước xuống xe"
Bước xuống xe tiếng Anh là gì?
Bước xuống xe tiếng Anh là "step out of the car" (cụm từ), nghĩa là: Hành động rời khỏi xe ô tô bằng cách bước ra khỏi đó.
"step out of the car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step out of the car" nghĩa tiếng Việt là "bước xuống xe". Cụm từ này dùng để mô tả hành động rời khỏi xe ô tô.
Phát âm "step out of the car" như thế nào?
"step out of the car" có phiên âm IPA /stɛp aʊt ʌv ðə kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step out of the car"?
Anh ấy quyết định bước xuống xe để hít thở không khí trong lành. — He decided to step out of the car to get some fresh air.