Tiếng Việt
Đoạn mại tiếng Anh là gì?
đoạn mại tiếng Anh là Trade termination /treɪd ˌtɜːmɪˈneɪʃən/. Chấm dứt hoạt động thương mại hoặc hợp đồng buôn bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade termination
Ví dụ câu với đoạn mại / Trade termination
- 1
Công ty đã thực hiện việc đoạn mại để chuyển sang nhà cung cấp mới.
The company carried out a trade termination to switch to a new supplier.
- 2
Việc đoạn mại đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ kinh doanh của họ.
The trade termination affected their business relationships.
Ghi chú dùng từ đoạn mại
Đoạn mại là việc chấm dứt hợp đồng thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract termination' (chấm dứt hợp đồng), 'business discontinuation' (ngừng hoạt động kinh doanh), 'supplier switch' (chuyển nhà cung cấp).
Video minh hoạ đoạn mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn mại
Câu hỏi thường gặp về "đoạn mại"
Đoạn mại tiếng Anh là gì?
Đoạn mại tiếng Anh là "Trade termination" (danh từ), nghĩa là: Chấm dứt hoạt động thương mại hoặc hợp đồng buôn bán.
"Trade termination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade termination" nghĩa tiếng Việt là "đoạn mại". Đoạn mại là việc chấm dứt hợp đồng thương mại.
Phát âm "Trade termination" như thế nào?
"Trade termination" có phiên âm IPA /treɪd ˌtɜːmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade termination"?
The company carried out a trade termination to switch to a new supplier. — Công ty đã thực hiện việc đoạn mại để chuyển sang nhà cung cấp mới.