Tiếng Việt
Làm cho buồn nôn tiếng Anh là gì?
làm cho buồn nôn tiếng Anh là make someone nauseous /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈnɔʃəs/. khi làm ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make someone nauseous
Ví dụ câu với làm cho buồn nôn / make someone nauseous
- 1
Thuốc đó làm tôi cảm thấy buồn nôn.
That medicine makes me nauseous.
- 2
Tiếng ồn lớn làm cô ấy buồn nôn.
The loud noise makes her nauseous.
Ghi chú dùng từ làm cho buồn nôn
Cụm từ này mô tả hành động gây ra cảm giác buồn nôn cho ai đó. Các từ liên quan: nausea (buồn nôn), queasy (buồn nôn nhẹ), upset stomach (đau bụng, buồn nôn).
Video minh hoạ làm cho buồn nôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho buồn nôn
Câu hỏi thường gặp về "làm cho buồn nôn"
Làm cho buồn nôn tiếng Anh là gì?
Làm cho buồn nôn tiếng Anh là "make someone nauseous" (cụm từ), nghĩa là: khi làm ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.
"make someone nauseous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make someone nauseous" nghĩa tiếng Việt là "làm cho buồn nôn". Cụm từ này mô tả hành động gây ra cảm giác buồn nôn cho ai đó.
Phát âm "make someone nauseous" như thế nào?
"make someone nauseous" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈnɔʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make someone nauseous"?
That medicine makes me nauseous. — Thuốc đó làm tôi cảm thấy buồn nôn.