Tiếng Việt
Cảm thấy buồn nôn tiếng Anh là gì?
cảm thấy buồn nôn tiếng Anh là feel nauseous /fil ˈnɔʃəs/. Cảm giác muốn nôn hoặc khó chịu trong bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel nauseous
Ví dụ câu với cảm thấy buồn nôn / feel nauseous
- 1
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá no.
I feel nauseous after eating too much.
- 2
Cô ấy đã cảm thấy buồn nôn khi đi tàu lượn.
She felt nauseous while riding the roller coaster.
Ghi chú dùng từ cảm thấy buồn nôn
Diễn tả cảm giác muốn nôn. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'sick' (ốm), 'queasy' (buồn nôn nhẹ).
Video minh hoạ cảm thấy buồn nôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy buồn nôn
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy buồn nôn"
Cảm thấy buồn nôn tiếng Anh là gì?
Cảm thấy buồn nôn tiếng Anh là "feel nauseous" (động từ), nghĩa là: Cảm giác muốn nôn hoặc khó chịu trong bụng.
"feel nauseous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel nauseous" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy buồn nôn". Diễn tả cảm giác muốn nôn.
Phát âm "feel nauseous" như thế nào?
"feel nauseous" có phiên âm IPA /fil ˈnɔʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel nauseous"?
I feel nauseous after eating too much. — Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá no.