Tiếng Việt
Buông xuôi tiếng Anh là gì?
buông xuôi tiếng Anh là drop /drɑp/. danh từ chỉ hành động buông bỏ hoặc từ bỏ một việc gì đó một cách thờ ơ hoặc không cố gắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drop
Ví dụ câu với buông xuôi / drop
- 1
Anh ấy đã bỏ cuộc sau nhiều cố gắng.
He gave up after many attempts.
- 2
Cô ấy quyết định buông xuôi và không tiếp tục nữa.
She decided to drop out and not continue anymore.
Ghi chú dùng từ buông xuôi
Buông xuôi thể hiện sự từ bỏ hoặc không cố gắng nữa. Các từ liên quan gồm 'give up' (từ bỏ), 'surrender' (đầu hàng), 'resign' (từ chức, từ bỏ).
Video minh hoạ buông xuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buông xuôi
Câu hỏi thường gặp về "buông xuôi"
Buông xuôi tiếng Anh là gì?
Buông xuôi tiếng Anh là "drop" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ hành động buông bỏ hoặc từ bỏ một việc gì đó một cách thờ ơ hoặc không cố gắng.
"drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drop" nghĩa tiếng Việt là "buông xuôi". Buông xuôi thể hiện sự từ bỏ hoặc không cố gắng nữa.
Phát âm "drop" như thế nào?
"drop" có phiên âm IPA /drɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drop"?
He gave up after many attempts. — Anh ấy đã bỏ cuộc sau nhiều cố gắng.