Tiếng Việt
Cá ba thú tiếng Anh là gì?
cá ba thú tiếng Anh là short mackerel /ʃɔrt ˈmækərəl/. Cá mackerel nhỏ, thường dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short mackerel
Ví dụ câu với cá ba thú / short mackerel
- 1
Tôi đã mua một con cá ba thú tươi để nướng.
I bought a fresh short mackerel to grill.
- 2
Cá ba thú là nguồn cung cấp omega-3 phong phú.
Short mackerel is a rich source of omega-3.
Ghi chú dùng từ cá ba thú
Cá ba thú là loại cá nhỏ, thuộc họ cá mackerel, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'cá hồi' (salmon), 'cá ngừ' (tuna), 'hải sản' (seafood).
Video minh hoạ cá ba thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá ba thú
Câu hỏi thường gặp về "cá ba thú"
Cá ba thú tiếng Anh là gì?
Cá ba thú tiếng Anh là "short mackerel" (danh từ), nghĩa là: Cá mackerel nhỏ, thường dùng làm thực phẩm.
"short mackerel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short mackerel" nghĩa tiếng Việt là "cá ba thú". Cá ba thú là loại cá nhỏ, thuộc họ cá mackerel, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "short mackerel" như thế nào?
"short mackerel" có phiên âm IPA /ʃɔrt ˈmækərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short mackerel"?
I bought a fresh short mackerel to grill. — Tôi đã mua một con cá ba thú tươi để nướng.