The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá bạc má tiếng Anh là gì?

cá bạc má tiếng Anh là Indian mackerel /ˈɪndiən ˈmækərəl/. Cá bạc má là loại cá nhỏ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "cá bạc má" tiếng Anh là "Indian mackerel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indian mackerel

Danh từ
/ˈɪndiən ˈmækərəl/

Ví dụ câu với cá bạc má / Indian mackerel

  1. 1

    Tôi thích ăn cá bạc má nướng cùng với rau sống.

    I enjoy grilled Indian mackerel with fresh vegetables.

  2. 2

    Cá bạc má thường được dùng để làm món kho tộ hoặc nướng.

    Indian mackerel is often used for braised or grilled dishes.

Ghi chú dùng từ cá bạc má

Cá bạc má là loại cá phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ cá bạc má. Các từ liên quan: 'cá thu' (mackerel), 'cá trích' (anchovy), 'đánh bắt' (fishing).

Video minh hoạ cá bạc má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá bạc má

Câu hỏi thường gặp về "cá bạc má"

Cá bạc má tiếng Anh là gì?

Cá bạc má tiếng Anh là "Indian mackerel" (danh từ), nghĩa là: Cá bạc má là loại cá nhỏ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"Indian mackerel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indian mackerel" nghĩa tiếng Việt là "cá bạc má". Cá bạc má là loại cá phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ cá bạc má.

Phát âm "Indian mackerel" như thế nào?

"Indian mackerel" có phiên âm IPA /ˈɪndiən ˈmækərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indian mackerel"?

I enjoy grilled Indian mackerel with fresh vegetables. — Tôi thích ăn cá bạc má nướng cùng với rau sống.