The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá dọn bể tiếng Anh là gì?

cá dọn bể tiếng Anh là suckermouth catfish /ˈkætˌfɪʃ/. Một loại cá có miệng rộng, thường sống ở đáy ao hồ, dùng miệng để dọn sạch các chất bẩn trên bề mặt hoặc gắn vào các vật để di chuyển.

Hình minh hoạ "cá dọn bể" tiếng Anh là "suckermouth catfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suckermouth catfish

/ˈkætˌfɪʃ/

Ví dụ câu với cá dọn bể / suckermouth catfish

  1. 1

    Cá dọn bể giúp giữ cho bể cá sạch sẽ.

    The suckermouth catfish helps keep the aquarium clean.

  2. 2

    Chúng thường gắn vào thành bể để ăn các mảnh vụn.

    They often attach to the tank walls to eat debris.

Ghi chú dùng từ cá dọn bể

Cá dọn bể là loại cá ăn tảo và mảnh vụn, giúp làm sạch bể cá. Các từ liên quan: 'cleaner fish' (cá làm sạch), 'bottom feeder' (loài ăn đáy), 'aquarium' (bể cá).

Video minh hoạ cá dọn bể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá dọn bể

Câu hỏi thường gặp về "cá dọn bể"

Cá dọn bể tiếng Anh là gì?

Cá dọn bể tiếng Anh là "suckermouth catfish", nghĩa là: Một loại cá có miệng rộng, thường sống ở đáy ao hồ, dùng miệng để dọn sạch các chất bẩn trên bề mặt hoặc gắn vào các vật để di chuyển.

"suckermouth catfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suckermouth catfish" nghĩa tiếng Việt là "cá dọn bể". Cá dọn bể là loại cá ăn tảo và mảnh vụn, giúp làm sạch bể cá.

Phát âm "suckermouth catfish" như thế nào?

"suckermouth catfish" có phiên âm IPA /ˈkætˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suckermouth catfish"?

The suckermouth catfish helps keep the aquarium clean. — Cá dọn bể giúp giữ cho bể cá sạch sẽ.