Tiếng Việt
Cá nheo âu tiếng Anh là gì?
cá nheo âu tiếng Anh là wels catfish /wels ˈkætˌfɪʃ/. Cá nheo âu là một loại cá lớn, sống dưới nước ngọt, phổ biến ở châu Âu, có thân dài và miệng rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wels catfish
Ví dụ câu với cá nheo âu / wels catfish
- 1
Cá nheo âu thường được bắt để làm món ăn truyền thống.
The wels catfish is often caught for traditional dishes.
- 2
Cá nheo âu có thể trưởng thành rất lớn, lên tới vài mét chiều dài.
The wels catfish can grow very large, reaching several meters in length.
Ghi chú dùng từ cá nheo âu
Cá nheo âu là loại cá lớn, sống ở sông hồ châu Âu. Các từ liên quan: 'catfish' (cá da trơn), 'freshwater fish' (cá nước ngọt), 'European aquatic species' (loài thủy sinh châu Âu).
Video minh hoạ cá nheo âu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá nheo âu
Câu hỏi thường gặp về "cá nheo âu"
Cá nheo âu tiếng Anh là gì?
Cá nheo âu tiếng Anh là "wels catfish", nghĩa là: Cá nheo âu là một loại cá lớn, sống dưới nước ngọt, phổ biến ở châu Âu, có thân dài và miệng rộng.
"wels catfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wels catfish" nghĩa tiếng Việt là "cá nheo âu". Cá nheo âu là loại cá lớn, sống ở sông hồ châu Âu.
Phát âm "wels catfish" như thế nào?
"wels catfish" có phiên âm IPA /wels ˈkætˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wels catfish"?
The wels catfish is often caught for traditional dishes. — Cá nheo âu thường được bắt để làm món ăn truyền thống.