Tiếng Việt
Cá chiên tiếng Anh là gì?
cá chiên tiếng Anh là giant devil catfish /ˈʤaɪənt ˈdɛvəl ˈkætˌfɪʃ/. Cá chiên khổng lồ, loại cá lớn sống ở sông và hồ, nổi tiếng với kích thước lớn và thịt ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giant devil catfish
Ví dụ câu với cá chiên / giant devil catfish
- 1
Tôi đã bắt được một con cá chiên khổng lồ trong hồ hôm qua.
I caught a giant devil catfish in the lake yesterday.
- 2
Cá chiên thường được chế biến thành nhiều món ngon trong ẩm thực Việt Nam.
Giant devil catfish is often used in various delicious Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ cá chiên
Cá chiên là loại cá lớn, thường sống ở sông và hồ, thuộc họ cá da trơn. Các thuật ngữ liên quan: 'cá da trơn' (catfish), 'cá lớn' (large fish), 'đánh bắt cá' (fishing).
Video minh hoạ cá chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá chiên
Câu hỏi thường gặp về "cá chiên"
Cá chiên tiếng Anh là gì?
Cá chiên tiếng Anh là "giant devil catfish", nghĩa là: Cá chiên khổng lồ, loại cá lớn sống ở sông và hồ, nổi tiếng với kích thước lớn và thịt ngon.
"giant devil catfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giant devil catfish" nghĩa tiếng Việt là "cá chiên". Cá chiên là loại cá lớn, thường sống ở sông và hồ, thuộc họ cá da trơn.
Phát âm "giant devil catfish" như thế nào?
"giant devil catfish" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt ˈdɛvəl ˈkætˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giant devil catfish"?
I caught a giant devil catfish in the lake yesterday. — Tôi đã bắt được một con cá chiên khổng lồ trong hồ hôm qua.