Tiếng Việt
Cà kê tiếng Anh là gì?
Cà kê tiếng Anh là Ramble /ˈræm.bl/. Nói dài dòng, lan man không có trọng tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ramble
Ví dụ câu với Cà kê / Ramble
- 1
Anh ấy thường ramble trong cuộc họp mà không đi vào vấn đề chính.
He tends to ramble during meetings without getting to the point.
- 2
Cô ấy bắt đầu ramble về cuộc sống của mình mà không ai hỏi.
She started to ramble about her life without anyone asking.
Ghi chú dùng từ Cà kê
Cà kê là hành động nói dài dòng, lan man. Các từ liên quan: 'babble' (nói luyên thuyên), 'drone' (nói đều đều, không ngừng).
Video minh hoạ Cà kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cà kê
Câu hỏi thường gặp về "Cà kê"
Cà kê tiếng Anh là gì?
Cà kê tiếng Anh là "Ramble" (động từ), nghĩa là: Nói dài dòng, lan man không có trọng tâm.
"Ramble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ramble" nghĩa tiếng Việt là "Cà kê". Cà kê là hành động nói dài dòng, lan man.
Phát âm "Ramble" như thế nào?
"Ramble" có phiên âm IPA /ˈræm.bl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ramble"?
He tends to ramble during meetings without getting to the point. — Anh ấy thường ramble trong cuộc họp mà không đi vào vấn đề chính.