Tiếng Việt
Cà thẻ tiếng Anh là gì?
Cà thẻ tiếng Anh là Swipe card /swaɪp kɑːrd/. Chạm thẻ để thanh toán hoặc truy cập dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swipe card
Ví dụ câu với Cà thẻ / Swipe card
- 1
Bạn cần swipe card để vào phòng họp.
Please swipe your card to enter the building.
- 2
Anh ấy đã swipe card để mua cà phê.
She swiped her card to buy coffee.
Ghi chú dùng từ Cà thẻ
Cà thẻ là hành động chạm thẻ để xác nhận hoặc thanh toán. Các từ liên quan: 'tap card' (chạm thẻ), 'scan card' (quét thẻ), 'contactless payment' (thanh toán không tiếp xúc).
Video minh hoạ Cà thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cà thẻ
Câu hỏi thường gặp về "Cà thẻ"
Cà thẻ tiếng Anh là gì?
Cà thẻ tiếng Anh là "Swipe card" (động từ), nghĩa là: Chạm thẻ để thanh toán hoặc truy cập dịch vụ.
"Swipe card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swipe card" nghĩa tiếng Việt là "Cà thẻ". Cà thẻ là hành động chạm thẻ để xác nhận hoặc thanh toán.
Phát âm "Swipe card" như thế nào?
"Swipe card" có phiên âm IPA /swaɪp kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swipe card"?
Please swipe your card to enter the building. — Bạn cần swipe card để vào phòng họp.