Tiếng Việt
Cá lóc tiếng Anh là gì?
cá lóc tiếng Anh là snakehead /snakehead/. Một loại cá nước ngọt có thân dài, đầu lớn, miệng rộng, thường sống ở vùng đầm lầy và sông ngòi Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snakehead
Ví dụ câu với cá lóc / snakehead
- 1
Cá lóc thường được chế biến thành nhiều món ngon trong ẩm thực Việt Nam.
Snakehead fish is often prepared into many delicious dishes in Vietnamese cuisine.
- 2
Trong tự nhiên, cá lóc là loài cá săn mồi đáng sợ.
In nature, the snakehead is a formidable predatory fish.
Ghi chú dùng từ cá lóc
Cá lóc là loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ cá lóc. Các từ liên quan: 'cá chép' (carp), 'cá trê' (catfish), 'sinh thái' (ecology).
Video minh hoạ cá lóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá lóc
- cá lóc nướnggrilled snakehead fish
- cá lóc nướng truigrilled snakehead fish
- cáfish
- LócFillet
- bún cá lócsnakehead fish noodle soup
- mắm cá lócVietnamese fermented snakehead sauce
- bánh canh cá lócVietnamese thick noodle soup with snakehead fish
- canh chua cá lócsweet and sour snakehead fish soup
- cá bèqueenfish
- cá bòcowfish
- cá cờsailfish
- cá đéslender shad
Câu hỏi thường gặp về "cá lóc"
Cá lóc tiếng Anh là gì?
Cá lóc tiếng Anh là "snakehead" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá nước ngọt có thân dài, đầu lớn, miệng rộng, thường sống ở vùng đầm lầy và sông ngòi Việt Nam.
"snakehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snakehead" nghĩa tiếng Việt là "cá lóc". Cá lóc là loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ cá lóc.
Phát âm "snakehead" như thế nào?
"snakehead" có phiên âm IPA /snakehead/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snakehead"?
Snakehead fish is often prepared into many delicious dishes in Vietnamese cuisine. — Cá lóc thường được chế biến thành nhiều món ngon trong ẩm thực Việt Nam.