Tiếng Việt
Cá đé tiếng Anh là gì?
cá đé tiếng Anh là slender shad /ˈslɛndər ʃæd/. Một loại cá nhỏ, thân dài và mảnh mai, thường sống trong nước ngọt hoặc nước mặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slender shad
Ví dụ câu với cá đé / slender shad
- 1
Cá đé thường xuất hiện nhiều vào mùa hè.
Slender shad are commonly seen during the summer.
- 2
Ngư dân bắt cá đé để làm thức ăn cho cá lớn hơn.
Fishermen catch slender shad to feed bigger fish.
Ghi chú dùng từ cá đé
Cá đé là loại cá nhỏ, thân dài, mảnh mai. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'species' (loài), 'aquatic' (thuộc về nước).
Video minh hoạ cá đé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá đé
Câu hỏi thường gặp về "cá đé"
Cá đé tiếng Anh là gì?
Cá đé tiếng Anh là "slender shad" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá nhỏ, thân dài và mảnh mai, thường sống trong nước ngọt hoặc nước mặn.
"slender shad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slender shad" nghĩa tiếng Việt là "cá đé". Cá đé là loại cá nhỏ, thân dài, mảnh mai.
Phát âm "slender shad" như thế nào?
"slender shad" có phiên âm IPA /ˈslɛndər ʃæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slender shad"?
Slender shad are commonly seen during the summer. — Cá đé thường xuất hiện nhiều vào mùa hè.