Tiếng Việt
Cá tháng Tư tiếng Anh là gì?
Cá tháng Tư tiếng Anh là April Fool's Day /ˈeɪprəl fulz deɪ/. Ngày 1 tháng 4 hàng năm, mọi người chơi khăm nhau để vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
April Fool's Day
Ví dụ câu với Cá tháng Tư / April Fool's Day
- 1
Mọi người thường chơi khăm nhau vào ngày Cá tháng Tư.
People often play pranks on each other on April Fool's Day.
- 2
Cô ấy đã tạo một trò đùa vui vẻ vào ngày Cá tháng Tư.
She made a funny prank on April Fool's Day.
Ghi chú dùng từ Cá tháng Tư
Cá tháng Tư là ngày lễ vui chơi, liên quan đến trò đùa và trêu chọc nhau. Các từ liên quan: prank (trò đùa), joke (trò đùa), humor (hài hước).
Video minh hoạ Cá tháng Tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cá tháng Tư
Câu hỏi thường gặp về "Cá tháng Tư"
Cá tháng Tư tiếng Anh là gì?
Cá tháng Tư tiếng Anh là "April Fool's Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày 1 tháng 4 hàng năm, mọi người chơi khăm nhau để vui vẻ.
"April Fool's Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"April Fool's Day" nghĩa tiếng Việt là "Cá tháng Tư". Cá tháng Tư là ngày lễ vui chơi, liên quan đến trò đùa và trêu chọc nhau.
Phát âm "April Fool's Day" như thế nào?
"April Fool's Day" có phiên âm IPA /ˈeɪprəl fulz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "April Fool's Day"?
People often play pranks on each other on April Fool's Day. — Mọi người thường chơi khăm nhau vào ngày Cá tháng Tư.